So sánh ngành
Kiến trúc hay Thiết kế nội thất?
Đặt hai ngành cạnh nhau: học gì, xét tổ hợp nào, điểm chuẩn, tỷ lệ có việc làm và ra trường làm gì. Số liệu lấy từ trang từng ngành, đều ghi nguồn.
Khác nhau ở đâu?
- Cả hai ngành đều hợp nhất với người thuộc nhóm Nghệ thuật (A): thích tự do thể hiện ý tưởng qua hình ảnh, âm nhạc, chữ viết hay thiết kế — ghét khuôn mẫu cứng nhắc. Khác nhau ở thứ tự các nhóm đi kèm: Kiến trúc là AIR (Nghệ thuật, Nghiên cứu, Kỹ thuật), Thiết kế nội thất là ARE (Nghệ thuật, Kỹ thuật, Quản lý).
- Cùng xét V00, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Thiết kế nội thất còn xét H00.
- Thời gian học khác nhau: Kiến trúc 5 năm (Trường ĐH Cần Thơ), Thiết kế nội thất 4 năm (Trường ĐH Văn Lang).
- Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Kiến trúc 23,3 điểm, Thiết kế nội thất từ 22,75 đến 23,13 điểm, tuỳ trường.
So sánh chi tiết
| Tiêu chí | Kiến trúc | Thiết kế nội thất |
|---|---|---|
| Mã ngành | 7580101 | 7580108 |
| Lĩnh vực | Kiến trúc và xây dựng | Kiến trúc và xây dựng |
| Hợp với nhóm Holland | AIR: Nghệ thuật, Nghiên cứu, Kỹ thuật | ARE: Nghệ thuật, Kỹ thuật, Quản lý |
| Thời gian học | 5 năm (theo Trường ĐH Cần Thơ) | 4 năm (theo Trường ĐH Văn Lang) |
| Một số môn chuyên ngành | Ký họa kiến trúc; Cấu tạo kiến trúc; Nguyên lý thiết kế công trình nhà ở; Nguyên lý thiết kế công trình công cộng; Lịch sử kiến trúc; Lý thuyết quy hoạch đô thị | Hình hoạ; Nguyên lý thiết kế nội thất; Vẽ phối cảnh nội thất; Thiết kế chiếu sáng nội thất; Khai triển bản vẽ kỹ thuật và vật liệu; Ứng dụng kỹ thuật số (AutoCAD, SketchUp, 3ds Max) |
| Tổ hợp xét tuyển hay gặp | V00 (Toán, Vật lý, Vẽ mỹ thuật) | H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); V00 (Toán, Vật lý, Vẽ mỹ thuật) |
| Điểm chuẩn 2026 (thang 30) | 23,3 | 22,75 – 23,13 |
| Tỷ lệ sinh viên có việc làm | 89,66% (Trường ĐH Văn Lang, khoá tốt nghiệp 2022, nguồn) | 96,05% (Trường ĐH Văn Lang, khoá tốt nghiệp 2022, nguồn) |
| Thu nhập tham khảo | Chưa có số liệu đủ tin cậy | Chưa có số liệu đủ tin cậy |
| Ra trường làm gì | Kiến trúc sư; Chuyên viên quy hoạch; Diễn hoạ kiến trúc | Nhà thiết kế nội thất; Diễn hoạ 3D; Quản lý thi công nội thất |
| Một số trường đào tạo | Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội; Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM; Trường ĐH Xây dựng Hà Nội; Trường ĐH Văn Lang | Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội; Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM; Trường ĐH Văn Lang |
| Học phí tham khảo 2026–2027 | Trường ĐH Xây dựng Hà Nội: bình quân khoảng 20,9 triệu đồng/năm (chương trình chuẩn, dự kiến) (nguồn) | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
Điểm chuẩn xét bằng điểm thi tốt nghiệp, là mức thấp nhất – cao nhất giữa các trường có trên NganhHoc. Thời gian học và môn học theo chương trình của một trường cụ thể, trường khác có thể khác. Xem chi tiết từng trường và nguồn ở trang Kiến trúc và Thiết kế nội thất.
Bạn hợp Kiến trúc hay Thiết kế nội thất hơn?
Làm test Holland 60 câu, khoảng 8 phút, miễn phí. So mã của bạn với mã AIR và ARE là biết ngành nào gần với việc bạn thích làm hơn.
Làm test 8 phútCâu hỏi thường gặp
Nên học Kiến trúc hay Thiết kế nội thất?
Tuỳ việc bạn thích làm hằng ngày. Kiến trúc hợp với người có mã Holland AIR (Nghệ thuật, Nghiên cứu, Kỹ thuật); Thiết kế nội thất hợp với mã ARE (Nghệ thuật, Kỹ thuật, Quản lý). Làm test Holland 8 phút để biết mã của bạn gần ngành nào hơn, rồi xem thêm điểm chuẩn và trường đào tạo.
Kiến trúc và Thiết kế nội thất khác nhau thế nào?
Cả hai ngành đều hợp nhất với người thuộc nhóm Nghệ thuật (A): thích tự do thể hiện ý tưởng qua hình ảnh, âm nhạc, chữ viết hay thiết kế — ghét khuôn mẫu cứng nhắc. Khác nhau ở thứ tự các nhóm đi kèm: Kiến trúc là AIR (Nghệ thuật, Nghiên cứu, Kỹ thuật), Thiết kế nội thất là ARE (Nghệ thuật, Kỹ thuật, Quản lý). Cùng xét V00, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Thiết kế nội thất còn xét H00. Thời gian học khác nhau: Kiến trúc 5 năm (Trường ĐH Cần Thơ), Thiết kế nội thất 4 năm (Trường ĐH Văn Lang). Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Kiến trúc 23,3 điểm, Thiết kế nội thất từ 22,75 đến 23,13 điểm, tuỳ trường.
Kiến trúc và Thiết kế nội thất xét tổ hợp nào?
Kiến trúc: V00 (Toán, Vật lý, Vẽ mỹ thuật). Thiết kế nội thất: H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); V00 (Toán, Vật lý, Vẽ mỹ thuật). Mỗi trường có thể khác, hãy xem đề án tuyển sinh năm hiện hành.