Modifications and disclaimers
Sửa đổi và miễn trừ
Thông báo bản quyền
Website này có sử dụng thông tin từ bộ công cụ O*NET Career Exploration Tools của Bộ Lao động Hoa Kỳ, Cục Việc làm và Đào tạo (USDOL/ETA), theo giấy phép O*NET Tools Developer License. O*NET® là nhãn hiệu của USDOL/ETA. NganhHoc.com đã sửa đổi toàn bộ hoặc một phần thông tin này. USDOL/ETA chưa phê duyệt, bảo trợ hay kiểm nghiệm các sửa đổi này.
This website includes information from the O*NET Career Exploration Tools by the U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA). Used under the O*NET Tools Developer License. O*NET® is a trademark of USDOL/ETA. NganhHoc.com has modified all or some of this information. USDOL/ETA has not approved, endorsed, or tested these modifications.
Giấy phép: O*NET Tools Developer License · Bộ công cụ gốc: O*NET Career Exploration Tools
Tuyên bố miễn trừ
NganhHoc.com has modified all of, a portion of, or the purpose of the O*NET® Career Exploration Tools. The U.S. Department of Labor, Employment and Training Administration (USDOL/ETA) has not approved, endorsed, or tested these modifications. As such, USDOL/ETA will not be liable to any third party or end-user for any damages arising out of or from the use or misuse of the modified O*NET Career Exploration Tools or any products incorporating or containing the modified O*NET Career Exploration Tools.
(Bản dịch) NganhHoc.com đã sửa đổi toàn bộ, một phần hoặc mục đích của bộ công cụ O*NET® Career Exploration Tools. Bộ Lao động Hoa Kỳ, Cục Việc làm và Đào tạo (USDOL/ETA) chưa phê duyệt, bảo trợ hay kiểm nghiệm các sửa đổi này. Do đó, USDOL/ETA không chịu trách nhiệm với bất kỳ bên thứ ba hay người dùng cuối nào về thiệt hại phát sinh từ việc sử dụng hoặc sử dụng sai các công cụ O*NET Career Exploration Tools đã được sửa đổi, hoặc bất kỳ sản phẩm nào chứa các công cụ đã sửa đổi đó.
Các sửa đổi chúng tôi đã thực hiện
- Dịch sang tiếng Việt toàn bộ 60 câu hỏi của O*NET Interest Profiler Short Form (danh sách câu hỏi sửa đổi lần cuối ngày 01/05/2018) và phần hướng dẫn làm bài. Bản dịch bám sát nghĩa gốc, không thay đổi nội dung hoạt động. Bảng đối chiếu đầy đủ ở cuối trang.
- Hình thức trình bày: mỗi màn hình một câu, thang trả lời 3 mức Thích / Chưa chắc / Không thích như bản giấy gốc (Like / ? / Dislike).
- Cách chấm điểm giữ nguyên: mỗi hoạt động chọn “Thích” được 1 điểm cho nhóm tương ứng (0–10 điểm mỗi nhóm). Khi đồng điểm, người làm test tự chọn nhóm phù hợp nhất theo đúng hướng dẫn gốc.
- Nội dung bổ sung do NganhHoc.com biên soạn (không phải của O*NET): mô tả 6 nhóm, gợi ý ngành học tại Việt Nam theo mã ngành của Bộ GD&ĐT, cách ghép mã Holland với ngành (chỉ số tương đồng Iachan), môn thi, tổ hợp xét tuyển, hoạt động ngoại khoá và kế hoạch học tập.
- Mục đích sử dụng không đổi: công cụ tìm hiểu, định hướng nghề nghiệp. Bản tiếng Việt đang được tiếp tục nghiên cứu kiểm định trên học sinh Việt Nam.
Câu hỏi về các sửa đổi, vui lòng liên hệ: [email protected].
Bảng đối chiếu 60 câu hỏi
| # | Nhóm | Tiếng Việt | Original (English) |
|---|---|---|---|
| 1 | R | Đóng tủ bếp | Build kitchen cabinets |
| 2 | R | Xây hoặc lát gạch | Lay brick or tile |
| 3 | I | Nghiên cứu phát triển một loại thuốc mới | Develop a new medicine |
| 4 | I | Nghiên cứu cách giảm ô nhiễm nguồn nước | Study ways to reduce water pollution |
| 5 | A | Viết sách hoặc kịch bản sân khấu | Write books or plays |
| 6 | A | Chơi một loại nhạc cụ | Play a musical instrument |
| 7 | S | Hướng dẫn một người tập theo bài tập thể dục | Teach an individual an exercise routine |
| 8 | S | Giúp người khác vượt qua vấn đề cá nhân hoặc cảm xúc | Help people with personal or emotional problems |
| 9 | E | Mua bán cổ phiếu và trái phiếu | Buy and sell stocks and bonds |
| 10 | E | Quản lý một cửa hàng bán lẻ | Manage a retail store |
| 11 | C | Lập bảng tính bằng phần mềm máy tính | Develop a spreadsheet using computer software |
| 12 | C | Rà soát lỗi trong hồ sơ hoặc biểu mẫu | Proofread records or forms |
| 13 | R | Sửa đồ điện gia dụng | Repair household appliances |
| 14 | R | Nuôi cá ở trại ương giống | Raise fish in a fish hatchery |
| 15 | I | Làm thí nghiệm hoá học | Conduct chemical experiments |
| 16 | I | Nghiên cứu chuyển động của các hành tinh | Study the movement of planets |
| 17 | A | Sáng tác hoặc phối khí âm nhạc | Compose or arrange music |
| 18 | A | Vẽ tranh | Draw pictures |
| 19 | S | Tư vấn hướng nghiệp cho mọi người | Give career guidance to people |
| 20 | S | Thực hiện trị liệu phục hồi chức năng | Perform rehabilitation therapy |
| 21 | E | Điều hành một tiệm làm đẹp hoặc tiệm cắt tóc | Operate a beauty salon or barber shop |
| 22 | E | Quản lý một phòng ban trong công ty lớn | Manage a department within a large company |
| 23 | C | Cài đặt phần mềm cho các máy tính trong một mạng lớn | Install software across computers on a large network |
| 24 | C | Sử dụng máy tính cầm tay để tính toán | Operate a calculator |
| 25 | R | Lắp ráp linh kiện điện tử | Assemble electronic parts |
| 26 | R | Lái xe tải giao hàng đến văn phòng và nhà dân | Drive a truck to deliver packages to offices and homes |
| 27 | I | Soi mẫu máu bằng kính hiển vi | Examine blood samples using a microscope |
| 28 | I | Điều tra nguyên nhân một vụ cháy | Investigate the cause of a fire |
| 29 | A | Làm kỹ xảo cho phim | Create special effects for movies |
| 30 | A | Vẽ phông cảnh cho vở kịch | Paint sets for plays |
| 31 | S | Làm tình nguyện cho một tổ chức phi lợi nhuận | Do volunteer work at a non-profit organization |
| 32 | S | Dạy trẻ em chơi thể thao | Teach children how to play sports |
| 33 | E | Tự mở công việc kinh doanh của riêng mình | Start your own business |
| 34 | E | Đàm phán hợp đồng kinh doanh | Negotiate business contracts |
| 35 | C | Ghi chép sổ sách hàng gửi đi và hàng nhận về | Keep shipping and receiving records |
| 36 | C | Tính lương cho nhân viên | Calculate the wages of employees |
| 37 | R | Kiểm tra chất lượng linh kiện trước khi xuất hàng | Test the quality of parts before shipment |
| 38 | R | Sửa và lắp đặt ổ khoá | Repair and install locks |
| 39 | I | Tìm ra cách dự báo thời tiết chính xác hơn | Develop a way to better predict the weather |
| 40 | I | Làm việc trong phòng thí nghiệm sinh học | Work in a biology lab |
| 41 | A | Viết kịch bản phim hoặc chương trình truyền hình | Write scripts for movies or television shows |
| 42 | A | Biểu diễn nhảy jazz hoặc nhảy gõ chân (tap dance) | Perform jazz or tap dance |
| 43 | S | Dạy ngôn ngữ ký hiệu cho người khiếm thính | Teach sign language to people who are deaf or hard of hearing |
| 44 | S | Hỗ trợ điều phối một buổi trị liệu tâm lý nhóm | Help conduct a group therapy session |
| 45 | E | Đại diện cho thân chủ trong một vụ kiện | Represent a client in a lawsuit |
| 46 | E | Làm marketing cho một dòng quần áo mới | Market a new line of clothing |
| 47 | C | Kiểm kê vật tư bằng thiết bị cầm tay | Inventory supplies using a hand-held computer |
| 48 | C | Ghi chép các khoản tiền thuê nhà đã thu | Record rent payments |
| 49 | R | Cài đặt và vận hành máy móc để sản xuất sản phẩm | Set up and operate machines to make products |
| 50 | R | Dập cháy rừng | Put out forest fires |
| 51 | I | Phát minh ra chất thay thế đường | Invent a replacement for sugar |
| 52 | I | Làm xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để xác định bệnh | Do laboratory tests to identify diseases |
| 53 | A | Hát trong một ban nhạc | Sing in a band |
| 54 | A | Dựng phim | Edit movies |
| 55 | S | Chăm sóc trẻ ở nhà trẻ | Take care of children at a day-care center |
| 56 | S | Dạy một lớp học cấp 3 | Teach a high-school class |
| 57 | E | Bán hàng ở trung tâm thương mại | Sell merchandise at a department store |
| 58 | E | Quản lý một cửa hàng quần áo | Manage a clothing store |
| 59 | C | Ghi chép sổ sách hàng tồn kho | Keep inventory records |
| 60 | C | Đóng dấu, phân loại và phát thư cho một cơ quan | Stamp, sort, and distribute mail for an organization |