So sánh ngành
Thiết kế công nghiệp hay Thiết kế thời trang?
Đặt hai ngành cạnh nhau: học gì, xét tổ hợp nào, điểm chuẩn, tỷ lệ có việc làm và ra trường làm gì. Số liệu lấy từ trang từng ngành, đều ghi nguồn.
Khác nhau ở đâu?
- Cả hai ngành đều hợp nhất với người thuộc nhóm Nghệ thuật (A): thích tự do thể hiện ý tưởng qua hình ảnh, âm nhạc, chữ viết hay thiết kế — ghét khuôn mẫu cứng nhắc. Khác nhau ở thứ tự các nhóm đi kèm: Thiết kế công nghiệp là ARI (Nghệ thuật, Kỹ thuật, Nghiên cứu), Thiết kế thời trang là AER (Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật).
- Cùng xét H00 và H01, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Thiết kế thời trang còn xét H06.
- Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Thiết kế công nghiệp từ 22,84 đến 23,83 điểm, Thiết kế thời trang từ 22,26 đến 22,91 điểm, tuỳ trường.
So sánh chi tiết
| Tiêu chí | Thiết kế công nghiệp | Thiết kế thời trang |
|---|---|---|
| Mã ngành | 7210402 | 7210404 |
| Lĩnh vực | Nghệ thuật | Nghệ thuật |
| Hợp với nhóm Holland | ARI: Nghệ thuật, Kỹ thuật, Nghiên cứu | AER: Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật |
| Thời gian học | 4 năm (theo Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM) | 4 năm (theo Trường ĐH Văn Lang) |
| Một số môn chuyên ngành | Công thái học (Ergonomic); Nguyên lý thiết kế tạo dáng; Hình khối; Mô hình; Kỹ thuật vật liệu; Tin học chuyên ngành tạo dáng | Hình hoạ; Diễn hoạ thời trang; Kỹ thuật cắt may; Vật liệu may; Lịch sử thời trang; Thiết kế thời trang |
| Tổ hợp xét tuyển hay gặp | H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ) | H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ); H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ) |
| Điểm chuẩn 2026 (thang 30) | 22,84 – 23,83 | 22,26 – 22,91 |
| Tỷ lệ sinh viên có việc làm | Chưa có số liệu công bố | Chưa có số liệu công bố |
| Thu nhập tham khảo | Chưa có số liệu đủ tin cậy | Chưa có số liệu đủ tin cậy |
| Ra trường làm gì | Nhà thiết kế sản phẩm; Nhà thiết kế bao bì; Chuyên viên phát triển sản phẩm | Nhà thiết kế thời trang; Chuyên viên phát triển sản phẩm may mặc; Stylist |
| Một số trường đào tạo | Trường ĐH Mỹ thuật Công nghiệp; Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM | Trường ĐH Mỹ thuật Công nghiệp; Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM; Trường ĐH Văn Lang |
| Học phí tham khảo 2026–2027 | Chưa có số liệu đã kiểm chứng | Chưa có số liệu đã kiểm chứng |
Điểm chuẩn xét bằng điểm thi tốt nghiệp, là mức thấp nhất – cao nhất giữa các trường có trên NganhHoc. Thời gian học và môn học theo chương trình của một trường cụ thể, trường khác có thể khác. Xem chi tiết từng trường và nguồn ở trang Thiết kế công nghiệp và Thiết kế thời trang.
Bạn hợp Thiết kế công nghiệp hay Thiết kế thời trang hơn?
Làm test Holland 60 câu, khoảng 8 phút, miễn phí. So mã của bạn với mã ARI và AER là biết ngành nào gần với việc bạn thích làm hơn.
Làm test 8 phútCâu hỏi thường gặp
Nên học Thiết kế công nghiệp hay Thiết kế thời trang?
Tuỳ việc bạn thích làm hằng ngày. Thiết kế công nghiệp hợp với người có mã Holland ARI (Nghệ thuật, Kỹ thuật, Nghiên cứu); Thiết kế thời trang hợp với mã AER (Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật). Làm test Holland 8 phút để biết mã của bạn gần ngành nào hơn, rồi xem thêm điểm chuẩn và trường đào tạo.
Thiết kế công nghiệp và Thiết kế thời trang khác nhau thế nào?
Cả hai ngành đều hợp nhất với người thuộc nhóm Nghệ thuật (A): thích tự do thể hiện ý tưởng qua hình ảnh, âm nhạc, chữ viết hay thiết kế — ghét khuôn mẫu cứng nhắc. Khác nhau ở thứ tự các nhóm đi kèm: Thiết kế công nghiệp là ARI (Nghệ thuật, Kỹ thuật, Nghiên cứu), Thiết kế thời trang là AER (Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật). Cùng xét H00 và H01, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Thiết kế thời trang còn xét H06. Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Thiết kế công nghiệp từ 22,84 đến 23,83 điểm, Thiết kế thời trang từ 22,26 đến 22,91 điểm, tuỳ trường.
Thiết kế công nghiệp và Thiết kế thời trang xét tổ hợp nào?
Thiết kế công nghiệp: H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ). Thiết kế thời trang: H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ); H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ). Mỗi trường có thể khác, hãy xem đề án tuyển sinh năm hiện hành.