So sánh ngành

Thiết kế thời trang hay Thiết kế đồ hoạ?

Đặt hai ngành cạnh nhau: học gì, xét tổ hợp nào, điểm chuẩn, tỷ lệ có việc làm và ra trường làm gì. Số liệu lấy từ trang từng ngành, đều ghi nguồn.

Khác nhau ở đâu?

  • Hai ngành có cùng mã Holland AER, hợp nhất với người thuộc nhóm Nghệ thuật: thích tự do thể hiện ý tưởng qua hình ảnh, âm nhạc, chữ viết hay thiết kế — ghét khuôn mẫu cứng nhắc. Khác biệt nằm ở môn học và công việc cụ thể, xem bảng bên dưới.
  • Cùng xét H00, H01 và H06, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành.
  • Thời gian học khác nhau: Thiết kế thời trang 4 năm (Trường ĐH Văn Lang), Thiết kế đồ hoạ 5 năm (nhiều trường khác 4 năm) (Trường ĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương).
  • Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Thiết kế thời trang từ 22,26 đến 22,91 điểm, Thiết kế đồ hoạ từ 24,05 đến 24,52 điểm, tuỳ trường.

So sánh chi tiết

So sánh ngành Thiết kế thời trang và Thiết kế đồ hoạ
Tiêu chíThiết kế thời trangThiết kế đồ hoạ
Mã ngành72104047210403
Lĩnh vựcNghệ thuậtNghệ thuật
Hợp với nhóm HollandAER: Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuậtAER: Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật
Thời gian học4 năm (theo Trường ĐH Văn Lang)5 năm (nhiều trường khác 4 năm) (theo Trường ĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương)
Một số môn chuyên ngànhHình hoạ; Diễn hoạ thời trang; Kỹ thuật cắt may; Vật liệu may; Lịch sử thời trang; Thiết kế thời trangHình họa; Nguyên lý thị giác; Nghệ thuật chữ; Nghệ thuật nhiếp ảnh; Tin học chuyên ngành; Sáng tác thiết kế
Tổ hợp xét tuyển hay gặpH00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ); H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ)H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ); H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ)
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)22,26 – 22,9124,05 – 24,52
Tỷ lệ sinh viên có việc làmChưa có số liệu công bố100% (Trường ĐH Văn Lang, khoá tốt nghiệp 2022, nguồn)
Thu nhập tham khảoChưa có số liệu đủ tin cậyChưa có số liệu đủ tin cậy
Ra trường làm gìNhà thiết kế thời trang; Chuyên viên phát triển sản phẩm may mặc; StylistNhà thiết kế đồ hoạ; Nhà thiết kế UI/UX; Giám đốc sáng tạo (sau nhiều năm)
Một số trường đào tạoTrường ĐH Mỹ thuật Công nghiệp; Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM; Trường ĐH Văn LangTrường ĐH Mỹ thuật Công nghiệp; Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM; Trường ĐH Văn Lang
Học phí tham khảo 2026–2027Chưa có số liệu đã kiểm chứngChưa có số liệu đã kiểm chứng

Điểm chuẩn xét bằng điểm thi tốt nghiệp, là mức thấp nhất – cao nhất giữa các trường có trên NganhHoc. Thời gian học và môn học theo chương trình của một trường cụ thể, trường khác có thể khác. Xem chi tiết từng trường và nguồn ở trang Thiết kế thời trang và Thiết kế đồ hoạ.

Bạn hợp Thiết kế thời trang hay Thiết kế đồ hoạ hơn?

Làm test Holland 60 câu, khoảng 8 phút, miễn phí. Hai ngành cùng mã AER: nếu mã của bạn gần AER, cả hai đều đáng cân nhắc, và bảng so sánh ở trên giúp bạn chọn tiếp.

Làm test 8 phút

Câu hỏi thường gặp

Nên học Thiết kế thời trang hay Thiết kế đồ hoạ?

Tuỳ việc bạn thích làm hằng ngày. Thiết kế thời trang hợp với người có mã Holland AER (Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật); Thiết kế đồ hoạ hợp với mã AER (Nghệ thuật, Quản lý, Kỹ thuật). Làm test Holland 8 phút để biết mã của bạn gần ngành nào hơn, rồi xem thêm điểm chuẩn và trường đào tạo.

Thiết kế thời trang và Thiết kế đồ hoạ khác nhau thế nào?

Hai ngành có cùng mã Holland AER, hợp nhất với người thuộc nhóm Nghệ thuật: thích tự do thể hiện ý tưởng qua hình ảnh, âm nhạc, chữ viết hay thiết kế — ghét khuôn mẫu cứng nhắc. Khác biệt nằm ở môn học và công việc cụ thể, xem bảng bên dưới. Cùng xét H00, H01 và H06, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Thời gian học khác nhau: Thiết kế thời trang 4 năm (Trường ĐH Văn Lang), Thiết kế đồ hoạ 5 năm (nhiều trường khác 4 năm) (Trường ĐH Sư phạm Nghệ thuật Trung ương). Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Thiết kế thời trang từ 22,26 đến 22,91 điểm, Thiết kế đồ hoạ từ 24,05 đến 24,52 điểm, tuỳ trường.

Thiết kế thời trang và Thiết kế đồ hoạ xét tổ hợp nào?

Thiết kế thời trang: H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ); H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ). Thiết kế đồ hoạ: H00 (Ngữ văn + 2 môn năng khiếu vẽ); H01 (Toán, Ngữ văn, Vẽ); H06 (Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ). Mỗi trường có thể khác, hãy xem đề án tuyển sinh năm hiện hành.

So sánh khác

Tự chọn 2 ngành khác để so sánh