So sánh ngành
Thú y hay Kỹ thuật y sinh?
Đặt hai ngành cạnh nhau: học gì, xét tổ hợp nào, điểm chuẩn, tỷ lệ có việc làm và ra trường làm gì. Số liệu lấy từ trang từng ngành, đều ghi nguồn.
Khác nhau ở đâu?
- Hai ngành có cùng mã Holland IRS, hợp nhất với người thuộc nhóm Nghiên cứu: thích hỏi 'tại sao', phân tích dữ liệu, làm thí nghiệm và giải những bài toán khó đến cùng. Khác biệt nằm ở môn học và công việc cụ thể, xem bảng bên dưới.
- Cùng xét A00 và B00, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Kỹ thuật y sinh còn xét A01.
- Thời gian học khác nhau: Thú y 5 năm (Trường ĐH Cần Thơ), Kỹ thuật y sinh 4 năm (Trường ĐH Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM).
- Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Thú y từ 20,3 đến 24,6 điểm, Kỹ thuật y sinh 27,15 điểm, tuỳ trường.
So sánh chi tiết
| Tiêu chí | Thú y | Kỹ thuật y sinh |
|---|---|---|
| Mã ngành | 7640101 | 7520212 |
| Lĩnh vực | Thú y | Kỹ thuật |
| Hợp với nhóm Holland | IRS: Nghiên cứu, Kỹ thuật, Xã hội | IRS: Nghiên cứu, Kỹ thuật, Xã hội |
| Thời gian học | 5 năm (theo Trường ĐH Cần Thơ) | 4 năm (theo Trường ĐH Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM) |
| Một số môn chuyên ngành | Cơ thể học gia súc; Sinh lý gia súc; Vi sinh thú y; Dược lý thú y; Bệnh truyền nhiễm gia súc; Ngoại khoa gia súc | Thiết kế mạch điện tử y sinh; Xử lý tín hiệu y sinh; Xử lý ảnh y sinh; Thiết bị y tế; Công nghệ cảm biến y sinh; Hệ thống thông tin y tế |
| Tổ hợp xét tuyển hay gặp | A00 (Toán, Vật lý, Hoá học); B00 (Toán, Hoá học, Sinh học) | A00 (Toán, Vật lý, Hoá học); A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh); B00 (Toán, Hoá học, Sinh học) |
| Điểm chuẩn 2026 (thang 30) | 20,3 – 24,6 | 27,15 |
| Tỷ lệ sinh viên có việc làm | 98,41% (Học viện Nông nghiệp Việt Nam, khoá tốt nghiệp 2022, nguồn) | 97,3% (Đại học Bách khoa Hà Nội, khoá tốt nghiệp 2023, nguồn) |
| Thu nhập tham khảo | Chưa có số liệu đủ tin cậy | 15–27 triệu đồng/tháng (1–5 năm kinh nghiệm). Nguồn: Adecco Vietnam Salary Guide 2026 (2026) |
| Ra trường làm gì | Bác sĩ thú y; Chuyên viên kiểm dịch; Kỹ thuật viên chăn nuôi | Kỹ sư thiết bị y tế; Chuyên viên ứng dụng thiết bị chẩn đoán; Nghiên cứu y sinh |
| Một số trường đào tạo | Học viện Nông nghiệp Việt Nam; Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM; Trường ĐH Cần Thơ | Đại học Bách khoa Hà Nội; Trường ĐH Quốc tế – ĐHQG TP.HCM |
| Học phí tham khảo 2026–2027 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam: 18,3–21,56 triệu đồng/năm (đại trà) (nguồn)Trường ĐH Cần Thơ: 27,38–44 triệu đồng/năm (nguồn) | Đại học Bách khoa Hà Nội: 28–40 triệu đồng/năm (phần lớn chương trình chuẩn) (nguồn) |
Điểm chuẩn xét bằng điểm thi tốt nghiệp, là mức thấp nhất – cao nhất giữa các trường có trên NganhHoc. Thời gian học và môn học theo chương trình của một trường cụ thể, trường khác có thể khác. Xem chi tiết từng trường và nguồn ở trang Thú y và Kỹ thuật y sinh.
Bạn hợp Thú y hay Kỹ thuật y sinh hơn?
Làm test Holland 60 câu, khoảng 8 phút, miễn phí. Hai ngành cùng mã IRS: nếu mã của bạn gần IRS, cả hai đều đáng cân nhắc, và bảng so sánh ở trên giúp bạn chọn tiếp.
Làm test 8 phútCâu hỏi thường gặp
Nên học Thú y hay Kỹ thuật y sinh?
Tuỳ việc bạn thích làm hằng ngày. Thú y hợp với người có mã Holland IRS (Nghiên cứu, Kỹ thuật, Xã hội); Kỹ thuật y sinh hợp với mã IRS (Nghiên cứu, Kỹ thuật, Xã hội). Làm test Holland 8 phút để biết mã của bạn gần ngành nào hơn, rồi xem thêm điểm chuẩn và trường đào tạo.
Thú y và Kỹ thuật y sinh khác nhau thế nào?
Hai ngành có cùng mã Holland IRS, hợp nhất với người thuộc nhóm Nghiên cứu: thích hỏi 'tại sao', phân tích dữ liệu, làm thí nghiệm và giải những bài toán khó đến cùng. Khác biệt nằm ở môn học và công việc cụ thể, xem bảng bên dưới. Cùng xét A00 và B00, nên chỉ cần một bộ môn thi là đặt nguyện vọng được cả hai ngành. Kỹ thuật y sinh còn xét A01. Thời gian học khác nhau: Thú y 5 năm (Trường ĐH Cần Thơ), Kỹ thuật y sinh 4 năm (Trường ĐH Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM). Điểm chuẩn năm 2026 (thang 30): Thú y từ 20,3 đến 24,6 điểm, Kỹ thuật y sinh 27,15 điểm, tuỳ trường.
Thú y và Kỹ thuật y sinh xét tổ hợp nào?
Thú y: A00 (Toán, Vật lý, Hoá học); B00 (Toán, Hoá học, Sinh học). Kỹ thuật y sinh: A00 (Toán, Vật lý, Hoá học); A01 (Toán, Vật lý, Tiếng Anh); B00 (Toán, Hoá học, Sinh học). Mỗi trường có thể khác, hãy xem đề án tuyển sinh năm hiện hành.